Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất bạc màu
- impoverished/infertile soil
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng hỏi câu chào
-
tiếng hơi phụt ra
-
tiếng hót
-
tiếng hót ban mai của chim
-
tiếng hót của chim te te
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất bạc màu
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng hỏi câu chào
- tiếng hơi phụt ra
- tiếng hót
- tiếng hót ban mai của chim
- tiếng hót của chim te te