Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất canh tác
- farming land; farmland
* Từ tham khảo/words other:
-
bản song tấu
-
bán sử
-
bản sư
-
bắn súng
-
bắn súng chào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất canh tác
* Từ tham khảo/words other:
- bản song tấu
- bán sử
- bản sư
- bắn súng
- bắn súng chào