Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt chương trình
* ngđtừ|- program
* Từ tham khảo/words other:
-
hình trứng
-
hình trứng thoi
-
hình tứ giác
-
hình tựa cầu
-
hình tua cuốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt chương trình
* Từ tham khảo/words other:
- hình trứng
- hình trứng thoi
- hình tứ giác
- hình tựa cầu
- hình tua cuốn