Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất cớm
* dtừ|- fallow land
* Từ tham khảo/words other:
-
ông thổ thần
-
ống thoát
-
ống thoát ngầm
-
ống thoát nước
-
ống thoát nước bẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất cớm
* Từ tham khảo/words other:
- ông thổ thần
- ống thoát
- ống thoát ngầm
- ống thoát nước
- ống thoát nước bẩn