Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất đối đất
- (nói về tên lửa) surface-to-surface
* Từ tham khảo/words other:
-
dai sức
-
dai sức chịu đựng
-
đại suý
-
đại tá
-
đại tá hải quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất đối đất
* Từ tham khảo/words other:
- dai sức
- dai sức chịu đựng
- đại suý
- đại tá
- đại tá hải quân