Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất đối không
- (nói về tên lửa) surface-to-air
* Từ tham khảo/words other:
-
nói chuyện riêng
-
nói chuyện sách vở
-
nói chuyện tầm phào
-
nói chuyện tào lao
-
nói chuyện thẳng thắn và cởi mở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất đối không
* Từ tham khảo/words other:
- nói chuyện riêng
- nói chuyện sách vở
- nói chuyện tầm phào
- nói chuyện tào lao
- nói chuyện thẳng thắn và cởi mở