Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt làm
- to commission; to order|= đặt làm bánh sinh nhật to order a birthday cake
* Từ tham khảo/words other:
-
tên đại lãn
-
tên đạn
-
tên đặt theo tên cha
-
tên đặt theo tên mẹ
-
tên đầu sỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt làm
* Từ tham khảo/words other:
- tên đại lãn
- tên đạn
- tên đặt theo tên cha
- tên đặt theo tên mẹ
- tên đầu sỏ