Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắt lờ
- be listened to
* Từ tham khảo/words other:
-
phóng ngư lôi hạm
-
phòng ngủ nhỏ
-
phòng ngủ riêng
-
phòng ngủ tập thể
-
phòng ngừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắt lờ
* Từ tham khảo/words other:
- phóng ngư lôi hạm
- phòng ngủ nhỏ
- phòng ngủ riêng
- phòng ngủ tập thể
- phòng ngừa