Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất mặn
* dtừ|- alkaline soil
* Từ tham khảo/words other:
-
không nhỗ rễ được
-
không nhớ tới
-
không nhọc
-
không nhọn
-
không nhộn nhịp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất mặn
* Từ tham khảo/words other:
- không nhỗ rễ được
- không nhớ tới
- không nhọc
- không nhọn
- không nhộn nhịp