Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dắt mũi ai
* thngữ|- to have someone in one's pocket
* Từ tham khảo/words other:
-
cổ trục
-
có trùm khăn vuông
-
có trứng
-
cô trung
-
có trùng lông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dắt mũi ai
* Từ tham khảo/words other:
- cổ trục
- có trùm khăn vuông
- có trứng
- cô trung
- có trùng lông