Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt ống
* dtừ|- tubing|* ngđtừ|- tube|* thngữ|- to lay on
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp thuốc vẽ
-
hợp thương
-
hợp thủy thổ
-
hộp tiền quyên góp
-
hộp tiêu bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt ống
* Từ tham khảo/words other:
- hộp thuốc vẽ
- hợp thương
- hợp thủy thổ
- hộp tiền quyên góp
- hộp tiêu bản