Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt phao
* dtừ|- buoyage|* ngđtừ|- buoy
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt ngoài bề mặt
-
mất ngôi vua
-
mất ngọn
-
mất ngôn ngữ
-
mật ngọt chết ruồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt phao
* Từ tham khảo/words other:
- mặt ngoài bề mặt
- mất ngôi vua
- mất ngọn
- mất ngôn ngữ
- mật ngọt chết ruồi