Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất phèn
* dtừ|- alkaline land or soil; alum earth
* Từ tham khảo/words other:
-
ngợi khen
-
ngòi khô
-
ngòi khoan
-
ngồi khoanh tay không làm gì
-
ngồi không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất phèn
* Từ tham khảo/words other:
- ngợi khen
- ngòi khô
- ngòi khoan
- ngồi khoanh tay không làm gì
- ngồi không