Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất rung núi chuyển
- the earth moves and the mountains shake
* Từ tham khảo/words other:
-
ngã lòng
-
ngả lưng
-
ngả màu
-
nga mi
-
ngả mũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất rung núi chuyển
* Từ tham khảo/words other:
- ngã lòng
- ngả lưng
- ngả màu
- nga mi
- ngả mũ