Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất sét đỏ rắn
* dtừ|- pipe-stone
* Từ tham khảo/words other:
-
thầy học
-
thây kệ
-
thấy khó chịu
-
thấy khó chịu trong người
-
thấy khó ở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất sét đỏ rắn
* Từ tham khảo/words other:
- thầy học
- thây kệ
- thấy khó chịu
- thấy khó chịu trong người
- thấy khó ở