Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất thịt mịn
* dtừ|- fine red clay
* Từ tham khảo/words other:
-
hiện tượng phụ
-
hiện tượng quang điện
-
hiện tượng rụng âm giữa
-
hiện tượng siêu dẫn
-
hiện tượng siêu lỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất thịt mịn
* Từ tham khảo/words other:
- hiện tượng phụ
- hiện tượng quang điện
- hiện tượng rụng âm giữa
- hiện tượng siêu dẫn
- hiện tượng siêu lỏng