Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt thơ
- to write poems/poetry/verse; to versify
* Từ tham khảo/words other:
-
công hầu
-
cống hiến
-
công hiệu
-
công hiệu như thần
-
cong hình lưỡi liềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt thơ
* Từ tham khảo/words other:
- công hầu
- cống hiến
- công hiệu
- công hiệu như thần
- cong hình lưỡi liềm