Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặt trước
- to make a deposit; to deposit; to book; to reserve; to make a reservation|= đặt trước một phòng trong khách sạn to book a hotel room|= có cần đặt trước không ạ? is it necessary to reserve?; is it necessary to book?
* Từ tham khảo/words other:
-
tóc đuôi gà
-
tóc giả
-
tóc hạc
-
tốc hành
-
tóc hoa râm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặt trước
* Từ tham khảo/words other:
- tóc đuôi gà
- tóc giả
- tóc hạc
- tốc hành
- tóc hoa râm