Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu bạc
- white-haired|= đầu bạc răng long old age
* Từ tham khảo/words other:
-
họ gần
-
hỗ giá
-
hộ giá
-
hộ gia đình
-
hò giã gạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu bạc
* Từ tham khảo/words other:
- họ gần
- hỗ giá
- hộ giá
- hộ gia đình
- hò giã gạo