Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đậu cao
- to pass an examination with a high grade
* Từ tham khảo/words other:
-
kiệt cú
-
kiệt cùng
-
kiệt đi
-
kiệt dinh dưỡng
-
kiệt liệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đậu cao
* Từ tham khảo/words other:
- kiệt cú
- kiệt cùng
- kiệt đi
- kiệt dinh dưỡng
- kiệt liệt