Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đấu chí
- compete in endurance
* Từ tham khảo/words other:
-
trặc
-
trắc ẩn
-
trắc ảnh
-
trắc bá
-
trắc bá diệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đấu chí
* Từ tham khảo/words other:
- trặc
- trắc ẩn
- trắc ảnh
- trắc bá
- trắc bá diệp