Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dẫu cho
* liên từ|- although, though
* Từ tham khảo/words other:
-
dị nghị
-
đi nghỉ
-
đi nghỉ sống ở trong lều
-
đi nghĩa vụ quân sự
-
đi nghịch hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dẫu cho
* Từ tham khảo/words other:
- dị nghị
- đi nghỉ
- đi nghỉ sống ở trong lều
- đi nghĩa vụ quân sự
- đi nghịch hành