Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu đinh
- head of a nail; boil; carbuncle|= lên đầu đinh ở cằm to develop a boil on the chin
* Từ tham khảo/words other:
-
mạt hạng
-
mặt hàng
-
mặt hàng bị cấm
-
mất hăng hái
-
mặt hàng kinh doanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu đinh
* Từ tham khảo/words other:
- mạt hạng
- mặt hàng
- mặt hàng bị cấm
- mất hăng hái
- mặt hàng kinh doanh