Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu đinh ghim
* dtừ|- pin-point, pin-head
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyến nước mắt
-
tuyến oanh tạc
-
tuyến phòng ngự
-
tuyên phúc
-
tuyển quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu đinh ghim
* Từ tham khảo/words other:
- tuyến nước mắt
- tuyến oanh tạc
- tuyến phòng ngự
- tuyên phúc
- tuyển quân