Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu dò
- (tin học) homing device
* Từ tham khảo/words other:
-
bài dịch để quay cóp
-
bãi diệc ở
-
bài diễn thuyết
-
bài diễn thuyết hùng hồn
-
bài diễn thuyết ở ngoài phố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu dò
* Từ tham khảo/words other:
- bài dịch để quay cóp
- bãi diệc ở
- bài diễn thuyết
- bài diễn thuyết hùng hồn
- bài diễn thuyết ở ngoài phố