Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu độc bằng axit sunfuric
* ngđtừ|- vitriolize
* Từ tham khảo/words other:
-
người chăn dê
-
người chân gầy như ống sậy
-
người chăn giữ súc vật
-
người chân gỗ
-
người chăn lạc đà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu độc bằng axit sunfuric
* Từ tham khảo/words other:
- người chăn dê
- người chân gầy như ống sậy
- người chăn giữ súc vật
- người chân gỗ
- người chăn lạc đà