Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấu khai căn
* dtừ|- radical sign
* Từ tham khảo/words other:
-
cờ hiệu
-
cờ hiệu đuôi nheo
-
có hiệu lực
-
có hiệu lực mạnh mẽ
-
có hiệu lực sau khi chết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấu khai căn
* Từ tham khảo/words other:
- cờ hiệu
- cờ hiệu đuôi nheo
- có hiệu lực
- có hiệu lực mạnh mẽ
- có hiệu lực sau khi chết