Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu kim
- the head of a pin; pinhead
* Từ tham khảo/words other:
-
lời nói quá
-
lời nói quá đáng
-
lời nói quá thống thiết
-
lời nói quanh
-
lời nói quanh co
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu kim
* Từ tham khảo/words other:
- lời nói quá
- lời nói quá đáng
- lời nói quá thống thiết
- lời nói quanh
- lời nói quanh co