Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu máy tiện
* dtừ|- poppet-head, poppet
* Từ tham khảo/words other:
-
mặc mẹ
-
mắc míu
-
mắc mớ
-
mắc mớ gây khó khăn cho công việc
-
mắc mồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu máy tiện
* Từ tham khảo/words other:
- mặc mẹ
- mắc míu
- mắc mớ
- mắc mớ gây khó khăn cho công việc
- mắc mồi