Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đau nửa đầu
- megrim; migraine|= người bị đau nửa đầu migraine sufferer|= đau nửa đầu ông trị bằng thuốc gì? what can you prescribe for migraine?
* Từ tham khảo/words other:
-
giải phóng phụ nữ
-
giải phóng quân
-
giải phóng tư tưởng
-
giải quán quân
-
giải quyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đau nửa đầu
* Từ tham khảo/words other:
- giải phóng phụ nữ
- giải phóng quân
- giải phóng tư tưởng
- giải quán quân
- giải quyết