Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu óc bè phái
- sectionalism; factionalism; partisanship; sectarianism
* Từ tham khảo/words other:
-
bất hợp hiến
-
bất hợp lệ
-
bất hợp lý
-
bất hợp pháp
-
bất hợp tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu óc bè phái
* Từ tham khảo/words other:
- bất hợp hiến
- bất hợp lệ
- bất hợp lý
- bất hợp pháp
- bất hợp tác