Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đâu phải
- (emphatic negative particle) definitely not|= đây đâu phải chỗ để gây lộn this is no place to have an argument; this isn't the place to have an argument|= đâu phải việc của anh it's not your business; it's none of your business
* Từ tham khảo/words other:
-
được lời
-
được lợi
-
được lòng
-
được lòng dân
-
được lòng ta, xót xa lòng người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đâu phải
* Từ tham khảo/words other:
- được lời
- được lợi
- được lòng
- được lòng dân
- được lòng ta, xót xa lòng người