Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu rỗng
- empty-headed
* Từ tham khảo/words other:
-
công hầu
-
cống hiến
-
công hiệu
-
công hiệu như thần
-
cong hình lưỡi liềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu rỗng
* Từ tham khảo/words other:
- công hầu
- cống hiến
- công hiệu
- công hiệu như thần
- cong hình lưỡi liềm