Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đấu súng
- to duel with somebody; to exchange shots with somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
chia hai nhánh
-
chia hết
-
chia hết cho
-
chia hình chân vịt
-
chìa hkóa trao tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đấu súng
* Từ tham khảo/words other:
- chia hai nhánh
- chia hết
- chia hết cho
- chia hình chân vịt
- chìa hkóa trao tay