Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dầu thông
* dtừ|- oil of turpentine
* Từ tham khảo/words other:
-
sự ăn
-
sự ăn cắp ở các cửa hàng
-
sự ăn cơm tháng ở ngoài
-
sư ăn tạp
-
sự áp chế tàn bạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dầu thông
* Từ tham khảo/words other:
- sự ăn
- sự ăn cắp ở các cửa hàng
- sự ăn cơm tháng ở ngoài
- sư ăn tạp
- sự áp chế tàn bạo