Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu tiên là
* phó từ firstly|* thngữ|- to begin with
* Từ tham khảo/words other:
-
bụi đời
-
bụi gai
-
búi giun tơ
-
bụi hồng
-
búi lên như người lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu tiên là
* Từ tham khảo/words other:
- bụi đời
- bụi gai
- búi giun tơ
- bụi hồng
- búi lên như người lớn