Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đau tim
- heart attack/failure|= chết vì đau tim to die of a heart attack
* Từ tham khảo/words other:
-
bước lên
-
bước lên thoăn thoắt
-
bước leo thang
-
bước liều
-
bước lỡ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đau tim
* Từ tham khảo/words other:
- bước lên
- bước lên thoăn thoắt
- bước leo thang
- bước liều
- bước lỡ