Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu tròn
* dtừ|- teat|* ttừ|- orthocephalic, bullet-headed
* Từ tham khảo/words other:
-
phong thành
-
phong thánh
-
phóng thanh
-
phòng thảo luận kín
-
phong thấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu tròn
* Từ tham khảo/words other:
- phong thành
- phong thánh
- phóng thanh
- phòng thảo luận kín
- phong thấp