Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấu vết mờ mờ
* dtừ|- smutch, smudge
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân vị
-
nhận việc
-
nhân việc ấy
-
nhãn viêm
-
nhân viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấu vết mờ mờ
* Từ tham khảo/words other:
- nhân vị
- nhận việc
- nhân việc ấy
- nhãn viêm
- nhân viên