Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây băng
* dtừ|- ribbon
* Từ tham khảo/words other:
-
giang sơn gấm vóc
-
giảng sư
-
giang tân
-
giạng tay
-
giáng thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây băng
* Từ tham khảo/words other:
- giang sơn gấm vóc
- giảng sư
- giang tân
- giạng tay
- giáng thế