Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây buộc
* dtừ|- stopper, lashing, tie, tether, ligature, lace, lanyard
* Từ tham khảo/words other:
-
cường quốc
-
cường quốc hải quân
-
cường quốc hạt nhân
-
cường quốc lục địa
-
cường quốc nguyên tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây buộc
* Từ tham khảo/words other:
- cường quốc
- cường quốc hải quân
- cường quốc hạt nhân
- cường quốc lục địa
- cường quốc nguyên tử