Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáy chai
* dtừ|- base of a bottle
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn chân trước
-
bàn chân vẹo
-
ban chấp hành
-
ban chấp hành trung ương
-
bản chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáy chai
* Từ tham khảo/words other:
- bàn chân trước
- bàn chân vẹo
- ban chấp hành
- ban chấp hành trung ương
- bản chất