Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đậy kín
- cover tightly; shut tight
* Từ tham khảo/words other:
-
máy ngâm
-
máy ngắm
-
máy ngắm ném bom
-
máy ngắt
-
máy ngắt bông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đậy kín
* Từ tham khảo/words other:
- máy ngâm
- máy ngắm
- máy ngắm ném bom
- máy ngắt
- máy ngắt bông