Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẩy mạnh bất ngờ
* dtừ|- hitch|* thngữ|- to gear up (for/to sth); to gear sb/sth up (for/to sth)
* Từ tham khảo/words other:
-
mớ tạp nhạp
-
mó tay làm việc gì
-
mô tê
-
mô tế bào hình thoi
-
mộ thạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẩy mạnh bất ngờ
* Từ tham khảo/words other:
- mớ tạp nhạp
- mó tay làm việc gì
- mô tê
- mô tế bào hình thoi
- mộ thạch