Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây móc thòng lọng
* dtừ|- pennant, pendant
* Từ tham khảo/words other:
-
trao cho
-
trao cho người có thẩm quyền giải quyết
-
trao cho người khác làm
-
trao độc lập
-
trao đổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây móc thòng lọng
* Từ tham khảo/words other:
- trao cho
- trao cho người có thẩm quyền giải quyết
- trao cho người khác làm
- trao độc lập
- trao đổi