Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẩy nhanh
* đtừ|- to hasten|= đẩy nhanh quá trình tiến hóa to hasten the evolutionary process
* Từ tham khảo/words other:
-
phát vấn
-
phát vãng
-
phát vào đít
-
phạt vi cảnh
-
phạt vi phạm kỷ luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẩy nhanh
* Từ tham khảo/words other:
- phát vấn
- phát vãng
- phát vào đít
- phạt vi cảnh
- phạt vi phạm kỷ luật