Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dậy sớm
- to rise early; to get up early|= người dậy sớm early riser; early bird
* Từ tham khảo/words other:
-
cây bồ kết ba gai
-
cây bồi mẫu
-
cầy bốn ngón
-
cay bỏng
-
cây bông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dậy sớm
* Từ tham khảo/words other:
- cây bồ kết ba gai
- cây bồi mẫu
- cầy bốn ngón
- cay bỏng
- cây bông