Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầy trào
- full to overflowing; full to the brim
* Từ tham khảo/words other:
-
gần đều
-
gần đi đến chỗ thô thục bất lịch sự
-
gần địa cực
-
gàn dở
-
gần đó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầy trào
* Từ tham khảo/words other:
- gần đều
- gần đi đến chỗ thô thục bất lịch sự
- gần địa cực
- gàn dở
- gần đó