Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ cảm động
* dtừ|- passibility, sensitization, impressibility|* ngđtừ|- sensitise|* ttừ|- impressible, emotive, emotional, passible, sensible, sensitive
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi tận trong cùng
-
nội tạng
-
nói tâng nhau
-
nơi tập bắn súng trường
-
nơi tập trung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ cảm động
* Từ tham khảo/words other:
- nơi tận trong cùng
- nội tạng
- nói tâng nhau
- nơi tập bắn súng trường
- nơi tập trung