| dễ cáu | * dtừ|- biliousness, irascibility, irritability; * phó từ biliously|* thngữ|- to be on edge, to have a brittle temper|* ttừ|- irritable, fiery, prickly, waspish, stroppy, irascible, nervy, passionate, quick-tempered, rambunctious, raspy, bilious, nettlesome |
* Từ tham khảo/words other:
- không thể cho phép
- không thể cho phép được
- không thể cho thuê được
- không thể cho trở về nước được
- không thể cho việc làm được